Mặt bích DIN 2634 PN25

Mặt bích DIN 2634 PN25

Mã sản phẩm:
Liên hệ

Dịch vụ của chúng tôi

Hotline : 0966714499
Mail đặt hàng : [email protected]
Địa chỉ : Số 492E, 30/4, Phường Rạch Dừa, TP. Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu.

Mô tả sản phẩm

Quy Cách: DN10 đến DN1000
Áp suất làm việc: PN25
Sử dụng: Năng lượng điện, dầu khí, hóa chất, đóng tầu, thiết bị nhiệt, làm giấy, hệ thống cấp thoát nước, đường ống pccc, thực phẩm, vv

Chi tiết sản phẩm

Nominal Bores

Outside Dia.

Dia. of Bore

D

t

C

H

S

R

H1

G

f

Holes

h

KG

ISO

ISO

DIN

DIN

do

10

17.2

13.6

90

16

60

35

1.8

4

6

40

2

4

14

0.661

14

10.4

15

21.3

17.3

95

16

65

38

2

4

6

45

2

4

14

0.746

20

16

20

26.9

22.3

105

18

75

40

2.3

4

6

58

2

4

14

1.06

25

20.4

25

33.7

28.5

115

18

85

40

2.6

4

6

68

2

4

14

1.29

30

24.8

32

42.4

37.2

140

18

100

42

2.6

6

6

78

2

4

18

1.88

38

39.3

40

48.3

43.1

150

18

110

45

2.6

6

7

88

3

4

18

2.33

44.5

39.3

50

60.3

54.5

165

20

125

48

2.9

6

8

102

3

4

18

2.82

57

51.2

65

76.1

70.3

185

22

145

52

2.9

6

10

122

3

8

18

3.74

80

88.9

82.5

200

24

160

58

3.2

8

12

138

3

8

18

4.75

100

114.3

107.1

235

24

190

65

3.6

8

12

162

3

8

22

6.52

108

100.8

125

139.7

131.7

270

26

220

68

4

8

12

188

3

8

26

9.07

133

125

150

168.3

159.3

300

28

250

75

4.5

10

12

218

3

8

26

11.8

159

150

200

219.1

206.5

360

30

310

80

6.3

10

16

278

3

12

26

17

250

273

258.8

425

32

370

88

7.1

12

18

335

3

12

30

24.4

267

252.8

300

323.9

307.9

485

34

430

92

8

12

18

395

4

16

30

31.2

350

355.6

339.6

555

38

490

100

8

12

20

450

4

16

33

47.2/44.2

368

352

400

406.4

388.8

620

40

550

110

8.8

12

20

505

4

16

36

61.7/57.9

419

401.4

500

508

488

730

44

660

125

     10

12

20

615

4

20

36

89.6

600

610

588

845

46

770

125

11

12

20

720

5

20

39

104

700

711

686

960

46

875

125

12.5

20

24

820

5

24

42

136

800

813

784.6

1085

50

990

135

14.2

22

24

930

5

24

48

186

900

914

882

1185

54

1090

145

16

24

28

1030

5

28

48

236

1000

1016

981

1320

58

1210

155

17.5

24

28

1140

5

28

56

307