Mặt bích DIN 2633 PN10

Mặt bích DIN 2633 PN10

Mã sản phẩm:
Liên hệ

Dịch vụ của chúng tôi

Hotline : 0966714499
Mail đặt hàng : [email protected]
Địa chỉ : Số 492E, 30/4, Phường Rạch Dừa, TP. Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu.

Mô tả sản phẩm

Áp suất làm việc: PN10
Sử dụng: Năng lượng điện, dầu khí, hóa chất, đóng tầu, thiết bị nhiệt, làm giấy, hệ thống cấp thoát nước, đường ống pccc, thực phẩm, vv

Chi tiết sản phẩm

Nominal Bores

Outside Dia.

Dia. of Bore

D

t

C

H

S

R

H1

G

f

Holes

h

KG

ISO

ISO

DIN

DIN

 

do

10

-

14

90

14

60

35

1.8

4

6

40

2

4

14

0.58

 

17.2

-

15

-

20

95

14

65

35

2

4

6

45

2

4

14

0.65

 

21.3

-

20

-

25

105

16

75

38

2.3

4

6

58

2

4

14

0.95

 

26.9

-

25

-

30

115

16

85

38

2.6

4

6

68

2

4

14

1.15

 

33.7

-

32

-

38

140

16

100

40

2.6

6

6

78

2

4

18

1.67

 

42.4

-

40

-

44.5

150

16

110

42

2.6

6

7

88

3

4

18

1.85

 

48.3

-

50

-

57

165

18

125

45

2.9

6

8

102

3

4

18

2.51

 

60.3

-

65

76.1

-

165

18

145

45

2.9

6

10

122

3

4

18

3.03

80

88.9

-

200

20

160

50

3.2

6

10

138

3

8

18

3.82

100

-

108

220

20

180

52

3.6

8

12

158

3

8

18

4.54

 

114.3

-

125

-

133

250

22

210

55

4

8

12

188

3

8

18

6.28

 

139.7

-

150

-

159

285

22

240

55

4.5

10

12

212

3

8

22

7.75

 

168.3

-

200

219.1

-

340

24

295

62

5.9

10

16

268

3

8

22

11.1

250

-

267

395

26

350

68

6.3

12

16

320

3

12

22

15.31

 

273

-

300

323.9

-

445

26

400

68

7.1

12

16

370

4

12

22

17.47

350

355.6

-

505

26

460

66

7.1

12

16

430

4

16

22

23.7

 

-

368

400

406.4

-

565

26

515

72

7.1

12

16

482

4

16

26

28.72

 

-

419

450

457.2

-

615

26

565

72

7.1

12

16

532

4

20

26

30.4

500

508

-

670

28

620

75

7.1

12

16

585

4

20

26

38.27

600

610

-

780

28

725

80

7.1

12

18

685

5

20

30

46.56

700

711

-

895

30

840

80

8

12

18

800

5

24

30

62.3

800

813

-

1015

32

950

90

8

12

18

905

5

24

33

83.81

900

914

-

1115

34

1050

95

10

12

20

1005

5

28

33

102.45

1000

1016

-

1230

34

1160

95

10

16

20

1110

5

28

36

118.53